磚口

zhuān kǒu chuyên khẩu

Hán Việt: chuyên khẩu · Pinyin: zhuān kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。冬天手脚上冻裂的口子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。冬天手脚上冻裂的口子。