砖块

zhuān kuàichuyên khối

Hán Việt: chuyên khối · Pinyin: zhuān kuài

Tổng quan

gạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言一块砖。 2.碎砖。

Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gạch
  • Google Alex v6 viên gạch
  • Tần suất từ gạch
  • Tần suất từ gạch; gạch, bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè...), (từ lóng) người chính trực, người trung hậu, (từ lóng) người rộng lượng, người hào hiệp, (từ lóng) hớ, phạm sai lầm, (từ lóng) say rượu, (thông tục) với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được, (xem) straw, bằng gạch, (+ up) xây gạch bít đi
  • Biên soạn 磚塊 huānkuài n. brick M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一块砖。 2.碎砖。

Eng

  • Cihui brick
  • Tần suất từ 磚塊 huānkuài n. brick M:²kuài

Đức

  • Handedict Ziegelstein (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结