磚墼 zhuān jī · chuyên kích Hán Việt: chuyên kích · Pinyin: zhuān jī Tổng quan Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 墼 (kích)Pinyinzhuān jīHán Việtchuyên kíchCấu tạo磚 + 墼 · chuyên + kích nghĩa thành phần: chuyên + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砖块。Tân Hoa Tự Điển 1.砖块。