砖模

chuyên mô

Hán Việt: chuyên mô

Tổng quan

khuôn gạch。製造磚坯用的模具。

Cấu tạo: (chuyên) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuôn gạch。製造磚坯用的模具。