磚瓦
chuyên ngõa
Hán Việt: chuyên ngõa · Pinyin: zhuān wǎ
Tổng quan
ngói và gạch
Nghĩa
Việt
- Cihui ngói và gạch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指磚塊、瓦片等建築材料。如:「鄰居正在整修房子,磚瓦碎片散落滿地。」
Eng
- CC-CEDICT tiles and bricks
- Cihui tiles and bricks