磚硯 zhuān yàn · chuyên nghiễn Hán Việt: chuyên nghiễn · Pinyin: zhuān yàn Tổng quan Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 硯 (nghiễn)Pinyinzhuān yànHán Việtchuyên nghiễnCấu tạo磚 + 硯 · chuyên + nghiễn nghĩa thành phần: chuyên + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用古砖改制或用土烧制而成的砚台。Tân Hoa Tự Điển 1.用古砖改制或用土烧制而成的砚台。