硯農

yàn nóng nghiễn nông

Hán Việt: nghiễn nông · Pinyin: yàn nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiễn) + (nông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从事文书工作的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指从事文书工作的人。