硯冰 yàn bīng · nghiễn băng Hán Việt: nghiễn băng · Pinyin: yàn bīng Tổng quan Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 冰 (băng)Pinyinyàn bīngHán Việtnghiễn băngCấu tạo硯 + 冰 · nghiễn + băng nghĩa thành phần: nghiễn + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砚水冻成的冰。Tân Hoa Tự Điển 1.砚水冻成的冰。