硯北 yàn běi · nghiễn bắc Hán Việt: nghiễn bắc · Pinyin: yàn běi Tổng quan Cấu tạo: 硯 (nghiễn) + 北 (bắc)Pinyinyàn běiHán Việtnghiễn bắcCấu tạo硯 + 北 · nghiễn + bắc nghĩa thành phần: nghiễn + bắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓几案面南,人坐砚北。指从事著作。Tân Hoa Tự Điển 1.谓几案面南,人坐砚北。指从事著作。