硯友

yàn yǒu nghiễn hữu

Hán Việt: nghiễn hữu · Pinyin: yàn yǒu

Tổng quan

bạn cùng lớp | bạn học

Cấu tạo: (nghiễn) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn cùng lớp | bạn học
  • Cihui nghiễn hữu nghiễn hữu ☆Bạn học.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同學。如:「他是我的老硯友,至今我們仍有書信往來。」

Eng

  • CC-CEDICT classmate|fellow student
  • Cihui classmate; fellow student