硯水

yàn shuǐ nghiễn thủy

Hán Việt: nghiễn thủy · Pinyin: yàn shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiễn) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砚池中用以磨墨的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砚池中用以磨墨的水。