硯海

yàn hǎi nghiễn hải

Hán Việt: nghiễn hải · Pinyin: yàn hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiễn) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即砚台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即砚台。