硯耕

yàn gēng nghiễn canh

Hán Việt: nghiễn canh · Pinyin: yàn gēng

Tổng quan

sống bằng nghề viết lách

Cấu tạo: (nghiễn) + (canh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống bằng nghề viết lách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依靠寫作賣文維生。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指依靠笔墨维持生计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指依靠笔墨维持生计。

Eng

  • CC-CEDICT to live by writing
  • Cihui to live by writing