砟子

zhǎ zi

Pinyin: zhǎ zi

Tổng quan

sỏi; sạn。小的石塊、煤塊等。

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sỏi; sạn。小的石塊、煤塊等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小而堅硬的塊狀物。如:「煤砟子」、「爐灰砟子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小的石块﹑煤块等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小的石块﹑煤块等。

Eng

  • Cihui 砟子 hǎzi n. tiny fragments of stone/coal/etc