zhǎ

Pinyin: zhǎ

Tổng quan

mảnh vỡ

砟子 · 道砟 · 煤砟子 · 砟硌 · 大砟 · 焦砟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhǎ
Quảng Đôngzaa1
Chú âmㄓㄚˇ
Hán ngữ Trung cổzak
Phản thiết助駕切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 碑石。《玉篇.石部》:「砟,碑石也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砟 岩石、煤等的碎片 砟zhǎ某些坚硬的块状物铁~子。煤灰~子。 砟zuó 1.斩;砍;割。 2.见"砟硌"。

Eng

  • CC-CEDICT fragments

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】仕亞切【集韻】助駕切,𠀤音乍。【篇海】砟,𥓓石也。 又【廣韻】在各切,音昨。【宋書·樂志】遊君山,甚爲眞,磪䃬砟硌,爾自爲神。 又【廣韻】石上也。 又人名。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư