砢确

kē què

Pinyin: kē què

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。羞辱; 辱没。

Cấu tạo: 砢 + 確 (xác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。羞辱; 辱没。

Từ liên quan

Gần nghĩa

砢碜 · 确乎 · 确保 · 确信 · 确凿 · 确切 · 确守 · 确定