砣子
ĐÀ TỬ
Hán Việt: ĐÀ TỬ · Pinyin: tuó zi
Tổng quan
đá mài
1.打磨玉器的砂轮。 2.方言。指成团﹑成堆﹑成块的东西。 3.比喻呆板的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh mài
- Tần suất từ bánh mài; đá mài
- Biên soạn 砣子 tuózi n. emery wheel
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.打磨玉器的砂轮。 2.方言。指成团﹑成堆﹑成块的东西。 3.比喻呆板的人。
Eng
- Cihui emery wheel
- Tần suất từ 砣子 tuózi n. emery wheel