砥世 chỉ thế Hán Việt: chỉ thế Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 世 (thế)Hán Việtchỉ thếCấu tạo砥 + 世 · chỉ + thế nghĩa thành phần: chỉ + thế