砥京 chỉ kinh Hán Việt: chỉ kinh Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 京 (kinh)Hán Việtchỉ kinhCấu tạo砥 + 京 · chỉ + kinh nghĩa thành phần: chỉ + kinh