砥厄 chỉ ách Hán Việt: chỉ ách Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 厄 (ách)Hán Việtchỉ áchCấu tạo砥 + 厄 · chỉ + ách nghĩa thành phần: chỉ + ách