砥原 chỉ nguyên Hán Việt: chỉ nguyên Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 原 (nguyên)Hán Việtchỉ nguyênCấu tạo砥 + 原 · chỉ + nguyên nghĩa thành phần: chỉ + nguyên