砥尚 chỉ thượng Hán Việt: chỉ thượng Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 尚 (thượng)Hán Việtchỉ thượngCấu tạo砥 + 尚 · chỉ + thượng nghĩa thành phần: chỉ + thượng