砥平 chỉ bình Hán Việt: chỉ bình Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 平 (bình)Hán Việtchỉ bìnhCấu tạo砥 + 平 · chỉ + bình nghĩa thành phần: chỉ + bình