砥德 chỉ đức Hán Việt: chỉ đức Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 德 (đức)Hán Việtchỉ đứcCấu tạo砥 + 德 · chỉ + đức nghĩa thành phần: chỉ + đức