砥才 chỉ tài Hán Việt: chỉ tài Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 才 (tài)Hán Việtchỉ tàiCấu tạo砥 + 才 · chỉ + tài nghĩa thành phần: chỉ + tài