砥操 chỉ thao Hán Việt: chỉ thao Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 操 (thao)Hán Việtchỉ thaoCấu tạo砥 + 操 · chỉ + thao nghĩa thành phần: chỉ + thao