砥束 chỉ thúc Hán Việt: chỉ thúc Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 束 (thúc)Hán Việtchỉ thúcCấu tạo砥 + 束 · chỉ + thúc nghĩa thành phần: chỉ + thúc