砥直 chỉ trực Hán Việt: chỉ trực Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 直 (trực)Hán Việtchỉ trựcCấu tạo砥 + 直 · chỉ + trực nghĩa thành phần: chỉ + trực