砥石

chỉ thạch

Hán Việt: chỉ thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 砥石 ǐshí n. whetslate; whetstone M:²kuài

ja

  • JMdict whetstone|grindstone