砥磨 chỉ ma Hán Việt: chỉ ma Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 磨 (ma)Hán Việtchỉ maCấu tạo砥 + 磨 · chỉ + ma nghĩa thành phần: chỉ + ma