砥節 chỉ tiết Hán Việt: chỉ tiết Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 節 (tiết)Hán Việtchỉ tiếtCấu tạo砥 + 節 · chỉ + tiết nghĩa thành phần: chỉ + tiết Nghĩa EngCihui 砥節 ǐjié v.o. temper one's will/spirit