砥绩 chỉ tích Hán Việt: chỉ tích Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 绩 (tích)Hán Việtchỉ tíchCấu tạo砥 + 绩 · chỉ + tích nghĩa thành phần: chỉ + tích