砥课 chỉ khóa Hán Việt: chỉ khóa Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 课 (khóa)Hán Việtchỉ khóaCấu tạo砥 + 课 · chỉ + khóa nghĩa thành phần: chỉ + khóa