砦柵 zhài zhà · trại sách Hán Việt: trại sách · Pinyin: zhài zhà Tổng quan Cấu tạo: 砦 (trại) + 柵 (sách)Pinyinzhài zhàHán Việttrại sáchCấu tạo砦 + 柵 · trại + sách nghĩa thành phần: trại + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为防御而设的竹木栅栏等障碍物。Tân Hoa Tự Điển 1.为防御而设的竹木栅栏等障碍物。