砧台

châm thai

Hán Việt: châm thai

Tổng quan

Cấu tạo: 砧 (châm) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 砧臺 hēntái n. anvil

Eng

  • Cihui 砧臺 hēntái n. anvil

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南