砧響

zhēn xiǎng châm hưởng

Hán Việt: châm hưởng · Pinyin: zhēn xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捣衣声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捣衣声。