砧基 zhēn jī · châm cơ Hán Việt: châm cơ · Pinyin: zhēn jī Tổng quan Cấu tạo: 砧 (châm) + 基 (cơ)Pinyinzhēn jīHán Việtchâm cơCấu tạo砧 + 基 · châm + cơ nghĩa thành phần: châm + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土地的四至。Tân Hoa Tự Điển 1.土地的四至。