砧基

zhēn jīchâm cơ

Hán Việt: châm cơ · Pinyin: zhēn jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.土地的四至。

Cấu tạo: 砧 (châm) + 基 (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.土地的四至。

Từ liên quan

Gần nghĩa

砧基簿 · 基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准