砧頭 zhēn tóu · châm đầu Hán Việt: châm đầu · Pinyin: zhēn tóu Tổng quan Cấu tạo: 砧 (châm) + 頭 (đầu)Pinyinzhēn tóuHán Việtchâm đầuCấu tạo砧 + 頭 · châm + đầu nghĩa thành phần: châm + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即砧板。Tân Hoa Tự Điển 1.即砧板。