砧子

zhēn zichâm tử

Hán Việt: châm tử · Pinyin: zhēn zi

Tổng quan

đe; thớt

新华 · Tân Hoa Đại lục

砧。

Cấu tạo: 砧 (châm) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thớt
  • VietPhrases thớt
  • Tần suất từ đe; thớt; thớt
  • Biên soạn 砧子 zhēnzi n. <coll.> hammering block; anvil

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砧。

Eng

  • Cihui 砧子 zhēnzi n. <coll.> hammering block; anvil
  • Tần suất từ 砧子 zhēnzi n. <coll.> hammering block; anvil

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿