砧座 châm tọa Hán Việt: châm tọa Tổng quan Cấu tạo: 砧 (châm) + 座 (tọa)Hán Việtchâm tọaCấu tạo砧 + 座 · châm + tọa nghĩa thành phần: châm + tọa Nghĩa EngCihui 砧座 hēnzuò n. anvil; anvil block