砧杵

zhēn chǔchâm xử

Hán Việt: châm xử · Pinyin: zhēn chǔ

Tổng quan

Chày đá để giặt quần áo — Chày giã gạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"磚杵"。 2.捣衣石和棒槌。亦指捣衣。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

搗衣的墊石與棒槌。唐.韓翃〈酬程延秋夜即事見贈〉詩:「星河秋一雁,砧杵夜千家。」宋.蘇軾〈九月二十日微雪懷子由弟〉二首之一:「短日送寒砧杵急,冷官無事屋廬深。」

Cấu tạo: 砧 (châm) + 杵 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Chày đá để giặt quần áo — Chày giã gạo.; hày đá để giặt quần áo — Chày giã gạo
  • Biên soạn 砧杵 hēnchǔ* n. stone block and wooden club for laundering clothes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搗衣的墊石與棒槌。唐.韓翃〈酬程延秋夜即事見贈〉詩:「星河秋一雁,砧杵夜千家。」宋.蘇軾〈九月二十日微雪懷子由弟〉二首之一:「短日送寒砧杵急,冷官無事屋廬深。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磚杵"。 2.捣衣石和棒槌。亦指捣衣。

Eng

  • Cihui 砧杵 hēnchǔ* n. stone block and wooden club for laundering clothes
  • Tần suất từ 砧杵 hēnchǔ* n. stone block and wooden club for laundering clothes

other

  • Nguồn khác Chày giã gạo

Từ liên quan

Gần nghĩa

杵锤 · 砧子 · 砧木 · 砧板 · 砧鑕 · 砧骨 · 杵臼交 · 杵状变