砧石 zhēn shí · châm thạch Hán Việt: châm thạch · Pinyin: zhēn shí Tổng quan Cấu tạo: 砧 (châm) + 石 (thạch)Pinyinzhēn shíHán Việtchâm thạchCấu tạo砧 + 石 · châm + thạch nghĩa thành phần: châm + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"磚石"; 捣衣石。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磚石"。 2.捣衣石。