砧臼 zhēn jiù · châm cữu Hán Việt: châm cữu · Pinyin: zhēn jiù Tổng quan Cấu tạo: 砧 (châm) + 臼 (cữu)Pinyinzhēn jiùHán Việtchâm cữuCấu tạo砧 + 臼 · châm + cữu nghĩa thành phần: châm + cữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"磚臼"; 砧板和石臼。泛指捣碎用具。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磚臼"。 2.砧板和石臼。泛指捣碎用具。