砧鑕

zhēn zhìchâm chất

Hán Việt: châm chất · Pinyin: zhēn zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"磚祔"。 2.古代斩首或腰斩用的垫板。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種古時的刑具。斬首或腰斬時,人伏臥於其上受刑。宋.歐陽修〈蔡州再乞致仕第二表〉:「將再干於冕旒,宜先伏於砧鑕。」

Cấu tạo: 砧 (châm) + 鑕 (chất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古時的刑具。斬首或腰斬時,人伏臥於其上受刑。宋.歐陽修〈蔡州再乞致仕第二表〉:「將再干於冕旒,宜先伏於砧鑕。」

other

  • Nguồn khác Cũng viết là Châm chất 椹質

Từ liên quan

Gần nghĩa

砧子 · 砧木 · 砧杵 · 砧板 · 砧骨 · 砧基簿 · 砧几 · 砧台