砬子

lá zi

Pinyin: lá zi

Tổng quan

方 nham thạch khổng lồ (nham thạch khổng lồ ở trên núi, thường dùng làm tên địa danh như Bạch Thạch Lạp Tử ở Hắc LongGiang, Trung Quốc)。 山上聳立的大岩石,多用於地名,如白石砬子(在黑龍江)。

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 nham thạch khổng lồ (nham thạch khổng lồ ở trên núi, thường dùng làm tên địa danh như Bạch Thạch Lạp Tử ở Hắc LongGiang, Trung Quốc)。 山上聳立的大岩石,多用於地名,如白石砬子(在黑龍江)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉山上耸立的大岩石,多用于地名,如白石砬子(在黑龙江)。

Eng

  • Cihui 砬子 lázi n. <topo.> rock (often used in place names)