Tổng quan

tảng đá khổng lồ đá cao chót vót

砬子 · 石砬子 · 白石砬子 · 砬礿 · 石头砬子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaa1
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄚˊ
Hán ngữ Trung cổlip
Phản thiết力入切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砬子 砬(磖)lá〈方〉砬子,大石块。多见于地名。

Eng

  • CC-CEDICT a huge boulder|a towering rock

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤力入切,音立。砬礘,石聲。一曰石藥,能制藥毒。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 磖 · 磖