砭削 biān xuē · biêm tước Hán Việt: biêm tước · Pinyin: biān xuē Tổng quan Cấu tạo: 砭 (biêm) + 削 (tước)Pinyinbiān xuēHán Việtbiêm tướcCấu tạo砭 + 削 · biêm + tước nghĩa thành phần: biêm + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降低;减弱;萎缩。Tân Hoa Tự Điển 1.降低;减弱;萎缩。