砭剝 biān bō · biêm bác Hán Việt: biêm bác · Pinyin: biān bō Tổng quan Cấu tạo: 砭 (biêm) + 剝 (bác)Pinyinbiān bōHán Việtbiêm bácCấu tạo砭 + 剝 · biêm + bác nghĩa thành phần: biêm + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺伤。Tân Hoa Tự Điển 1.刺伤。