砭割 biān gē · biêm cát Hán Việt: biêm cát · Pinyin: biān gē Tổng quan Cấu tạo: 砭 (biêm) + 割 (cát)Pinyinbiān gēHán Việtbiêm cátCấu tạo砭 + 割 · biêm + cát nghĩa thành phần: biêm + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以石针治病。喻忍痛除恶。Tân Hoa Tự Điển 1.以石针治病。喻忍痛除恶。