砭灼 biān zhuó · biêm chước Hán Việt: biêm chước · Pinyin: biān zhuó Tổng quan Cấu tạo: 砭 (biêm) + 灼 (chước)Pinyinbiān zhuóHán Việtbiêm chướcCấu tạo砭 + 灼 · biêm + chước nghĩa thành phần: biêm + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砭灸。Tân Hoa Tự Điển 1.砭灸。